putty knife

/'pʌti,naif/
Học thuật
Thân thiện
putty knife

A worker uses a putty knife to smooth putty over a crack in a wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao gắn mát-tít: Một loại dụng cụ cầm tay lưỡi kim loại mỏng, dẻo thường không sắc, được thiết kế để trộn, gắn, cạo hoặc san phẳng vật liệu dẻo như mát-tít (putty), bột trét tường, hoặc keo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You will need a putty knife to apply the glazing compound to the window. (Bạn sẽ cần một con dao gắn mát-tít để bôi hợp chất trám kính lên cửa sổ.)
    • He used a putty knife to scrape off the old paint from the wall. (Anh ấy đã dùng một con dao gắn mát-tít để cạo lớp sơn khỏi tường.)
    • A flexible putty knife is better for smoothing surfaces. (Một con dao gắn mát-tít lưỡi dẻo thì tốt hơn để làm phẳng bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flexible-blade putty knife": Dao gắn mát-tít lưỡi dẻo, thường dùng để san phẳng hoàn thiện bề mặt.
    • For a smooth finish, choose a flexible-blade putty knife. (Để lớp hoàn thiện mịn, hãy chọn một con dao gắn mát-tít lưỡi dẻo.)
  • "Stiff putty knife": Dao gắn mát-tít lưỡi cứng, thường dùng để cạo hoặc gỡ vật liệu .
    • A stiff putty knife is essential for removing old caulk. (Một con dao gắn mát-tít cứng cần thiết để gỡ lớp trét silicon .)
Biến thể từ gần giống
  • Scraper (n): Dụng cụ cạo. Đây một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ các loại dao cạo khác nhau, bao gồm cả putty knife khi dùng để cạo.
  • Filling knife (n): Dao trét bột. Thường lưỡi rộng hơn dẻo, dùng chủ yếu trong công việc trát tường.
  • Joint knife (n): Dao ron. Một loại dao chuyên dụng để xử lý các mối nối tấm thạch cao (drywall).
Từ đồng nghĩa
  • Spatula (n): Dao bay, thìa trộn. Trong ngữ cảnh xây dựng sửa chữa, "spatula" đôi khi được dùng thay thế cho "putty knife", đặc biệt loại dùng để trộn phết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "putty knife".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến "putty knife".)

putty knife

A worker uses a putty knife to smooth putty over a crack in a wall.

danh từ
  1. dao gắn mát tít